ai nấy
Định nghĩa
- Đại từ phiếm chỉ:
- Mọi người, tất cả mọi người (không trừ một ai): "Ai nấy" là một đại từ phiếm chỉ dùng để chỉ toàn bộ một tập thể, nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ nào, mỗi một cá nhân trong số đó đều như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ phiếm chỉ:
- Tin vui đến, ai nấy đều vui mừng. (Khi tin vui đến, mọi người đều vui mừng.)
- Sau trận lũ, ai nấy đều chung tay giúp đỡ. (Sau trận lũ, tất cả mọi người đều chung tay giúp đỡ.)
- Nghe xong câu chuyện, ai nấy đều lặng im. (Nghe xong câu chuyện, mọi người đều lặng im.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ai nấy đều...": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để mô tả một trạng thái, hành động hoặc cảm xúc chung của cả tập thể.
- Bữa tiệc kết thúc, ai nấy đều hài lòng. (Bữa tiệc kết thúc, ai cũng hài lòng.)
- "Ai nấy một...": Diễn tả mỗi người một việc, một trạng thái khác nhau trong cùng một tập thể.
- Giờ tan học, ai nấy một ngả. (Giờ tan học, mỗi người đi một hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mọi người: Có nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh tính bao quát toàn bộ, không loại trừ như "ai nấy".
- Tất cả: Chỉ toàn bộ tập thể nói chung, thường dùng như một từ xác định đi kèm danh từ (tất cả mọi người).
- Ai cũng: Có nghĩa tương đương, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Mỗi người: Nhấn mạnh từng cá nhân riêng lẻ trong tập thể.
- Khắp cả mọi người: Cách nói nhấn mạnh phạm vi bao quát.
Lưu ý sử dụng
- "Ai nấy" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết mang tính khẩu ngữ, sinh động.
- Từ này luôn đóng vai trò chủ ngữ trong câu và thường đi kèm với từ "đều" để làm rõ ý nghĩa bao quát.
- Không dùng "ai nấy" để thay thế cho "mọi người" trong mọi ngữ cảnh trang trọng; trong những ngữ cảnh đó, "mọi người" hoặc "tất cả mọi người" thường được ưa dùng hơn.